lạm bổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động của cường hào, địa chủ bắt nông dân đóng thuế vượt quá mức quy định: "lạm bổ" chỉ việc những kẻ có quyền lực ở địa phương (cường hào) lợi dụng chức vụ để thu thuế của nông dân một cách vô lý, nặng nề hơn nhiều so với mức thuế chính thức mà nhà nước quy định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bọn cường hào trong làng thường xuyên lạm bổ khiến đời sống nông dân càng thêm cơ cực.
- Chính sách thuế khóa rõ ràng nhằm ngăn chặn tệ nạn lạm bổ của bọn quan lại tham nhũng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lạm bổ thuế má": cụm từ thường dùng để chỉ hành vi thu thuế quá mức một cách có hệ thống.
- Triều đình suy tàn, nạn lạm bổ thuế má diễn ra khắp nơi.
Biến thể và từ liên quan
- Cường hào (danh từ): chỉ những kẻ có thế lực, hay ức hiếp dân lành ở nông thôn thời phong kiến.
- Hao bổ (động từ): một từ cổ có nghĩa tương tự, chỉ việc bắt dân đóng góp, thu thuế quá mức.
- Sưu cao thuế nặng (thành ngữ): tình trạng thuế má và lao dịch đè nặng lên người dân.
Từ đồng nghĩa
- Bóc lột: bòn rút, vắt kiệt sức lao động hoặc của cải của người khác (nghĩa rộng hơn).
- Vơ vét: thu gom, lấy một cách tham lam, không chính đáng.
- Hà khắc: (chỉ chính sách, thuế khóa) quá nghiêm ngặt và nặng nề.
Lưu ý về từ ngữ
- Từ cổ, ít dùng trong hiện tại: "lạm bổ" là một từ ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được dùng để mô tả hiện tượng xã hội trong xã hội phong kiến hoặc nửa phong kiến ở Việt Nam trước đây. Ngày nay, từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ sinh hoạt thông thường mà chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, sách sử, hoặc khi phân tích các hiện tượng lịch sử.
- Nói cường hào bắt nông dân đóng thuế quá mức phải đóng.